“Pin tương đương A10” là một trong những câu hỏi được hỏi nhiều nhất về máy trợ thính — và câu trả lời nằm gọn trong một dòng: A10 = PR70 = 10A = P10 = size 10. Cùng một ô pin kẽm-không khí 5.8 mm, bốn hệ thống đặt tên.
Bảng quy đổi chéo
| Tên | Hóa học | Điện áp | Kích thước | Nơi bạn thấy nó |
|---|---|---|---|---|
| A10 | Kẽm-không khí | 1.4V | 5.8 × 3.6 mm | Vỉ pin máy trợ thính |
| PR70 | Kẽm-không khí | 1.4V | 5.8 × 3.6 mm | Tên theo chuẩn IEC |
| 10A | Kẽm-không khí | 1.4V | 5.8 × 3.6 mm | Tên theo kiểu Mỹ |
| P10 | Kẽm-không khí | 1.4V | 5.8 × 3.6 mm | Tên thương mại |
| Size 10 | Kẽm-không khí | 1.4V | 5.8 × 3.6 mm | Theo cách ghi trong sổ tay máy trợ thính |
Cả bốn cách quy đổi chéo đều là cùng một viên pin — không cần bộ chuyển đổi, không cần phán đoán.
Điểm nhầm lẫn cần tránh
“A10” còn là tên của các sản phẩm tiêu dùng không liên quan — pin điện thoại Samsung Galaxy A10, bộ pin máy hút bụi Tineco A10. Những sản phẩm đó không phải là ô pin kẽm-không khí 5.8 mm. Khi tìm pin cho máy trợ thính, hãy khớp đúng con số in trên pin PR70 / 10A / P10, hoặc đúng chữ “size 10” trong sổ tay của thiết bị — tuyệt đối không dựa vào thương hiệu thiết bị.
Những thiết bị nào dùng pin A10?
Các máy trợ thính dạng trong ống tai (CIC) nhỏ nhất — loại ít lộ diện nhất, đồng thời cho thời gian sử dụng ngắn nhất mỗi viên pin: khoảng 3–7 ngày.
Nếu ngăn pin của máy chỉ nhận A312, thì khác biệt kích thước là có thật: A10 có đường kính 5.8 mm, A312 là 7.9 mm — pin A10 sẽ rung lắc lỏng lẻo trong ngăn chứa size 312.
Mua ở đâu
Ô pin kẽm-không khí được đóng gói 6 viên mỗi vỉ, 100 viên mỗi thùng, giao trực tiếp từ nhà máy — pin A10 bán sỉ →, toàn bộ dòng pin A →. Các nhà phân phối luân chuyển hàng dựa trên niêm phong lưỡi gạt (tab seal): lưỡi gạt chính là đồng hồ tuổi thọ của pin.
Bảng kích thước đầy đủ: kích thước pin máy trợ thính →
Có câu hỏi sau bài viết?
Đội ngoại thương trả lời các câu hỏi kỹ thuật và thương mại — hãy gửi cho chúng tôi thị trường và sản phẩm quan tâm.
Đặt câu hỏi


